
Access Point UniFi chuyên dụng
Access Point UniFi U7 Outdoor WiFi 7
Giá sản phẩm đã bao gồm nguồn PoE
- Sản phẩm chính hãng, phân phối bởi FPT
- Miễn phí lắp đặt, bảo hành, bảo trì tại nhà
- Giá đã bao gồm thuế VAT

Access Point UniFi chuyên dụng
Giá sản phẩm đã bao gồm nguồn PoE
Thông số kỹ thuật
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 7 (802.11be), tương thích ngược Wi-Fi 6, 802.11a/b/g/n/ac |
|---|---|
| Băng tần (Dual-Band) | 2.4 GHz và 5 GHz |
| Số luồng dữ liệu (Spatial Streams) | 4 Spatial Streams (2×2 2.4GHz + 2×2 5GHz) |
| Tốc độ tối đa từng băng tần | 2.4 GHz: 688 Mbps (BW 40MHz) 5 GHz: 4.3 Gbps (BW 240MHz) |
| Chế độ Ăng-ten & Vùng phủ | Anten định hướng tích hợp: Phủ sóng tối đa 465 m² (5GHz: 45°, 2.4GHz: 90°) Anten đa hướng Omni tháo rời (2× RP-SMA): Phủ sóng 360° lên tới 160 m² |
| Số lượng thiết bị kết nối | 200+ thiết bị đồng thời |
| Cổng kết nối Uplink | 1 × Cổng 2.5 GbE RJ45 |
| Nguồn cấp (Power Method) | PoE+ 802.3at (Dải điện áp: 44 – 57V DC) |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 19 W |
| Độ lợi ăng-ten (Antenna Gain) | Anten tích hợp: 2.4 GHz: 8 dBi | 5 GHz: 12.5 dBi, Anten Omni gắn ngoài: 2.4 GHz: 3 dBi | 5 GHz: 4 dBi |
| Công suất phát tối đa (Max TX Power) | 2.4 GHz: 23 dBm | 5 GHz: 26 dBm |
| Bảo vệ kháng thời tiết | Chuẩn IPX6 (Chịu nước áp lực cao, kháng bụi, kháng UV) |
| Sức chịu gió | Tối đa 200 km/h (125 mph) |
| Nhiệt độ hoạt động | –30 °C đến 60 °C |
| Chất liệu vỏ & Khung | Hợp kim nhôm mạ, Polycarbonate kháng UV; Giá đỡ bằng thép mạ kẽm (SGCC) |
| Kích thước & Trọng lượng | 170 x 208 x 54.5 mm — Trọng lượng: 1.5 kg (kèm giá đỡ) |
| Phương thức lắp đặt | Gắn tường, gắn cột (bao gồm đầy đủ phụ kiện gá lắp) |
| Yêu cầu phần mềm | UniFi Network Version 8.0.26 trở lên |
Hệ thống Anten Kép (Định hướng & Đa hướng):
Anten siêu định hướng tích hợp: Giúp tập trung sóng truyền xa trong không gian mở với vùng phủ rộng lên tới 465 m² (beamwidth 45° ở 5GHz, 90° ở 2.4GHz).
2 Anten đa hướng (Omni) tháo rời: Đi kèm 2 anten Omni ngoài (kết nối qua cổng RP-SMA) giúp phủ sóng tròn 360 độ với diện tích khoảng 160 m².
Chuyển đổi phần mềm: Dễ dàng cấu hình chuyển đổi giữa các chế độ anten trực tiếp trên phần mềm UniFi Network.

Chuẩn kháng nước IPX6: Thiết kế chịu được tia nước áp lực cao từ mọi hướng, mưa bão khắc nghiệt và bụi bẩn.
Vỏ hợp kim nhôm & Polycarbonate kháng UV: Bền bỉ dưới ánh nắng mặt trời gắt, chịu được sức gió lên tới 200 km/h.
Dải nhiệt độ hoạt động rộng: Hoạt động ổn định từ –30 °C đến +60 °C.
Tốc độ truyền tải đột phá:
5 GHz: Tốc độ lên đến 4.3 Gbps (BW 240MHz).
2.4 GHz: Tốc độ lên đến 688 Mbps (BW 40MHz).
4 Luồng không gian (4 Spatial Streams): Cấu hình 2×2 MIMO trên cả hai băng tần giúp tối ưu hóa khả năng truyền tải dữ liệu và giảm độ trễ tối đa.

Cổng kết nối 2.5 GbE RJ45: Đảm bảo không bị nghẽn băng thông uplink khi kết nối với hệ thống hạ tầng mạng tốc độ cao.
Cấp nguồn PoE+ (802.3at): Truyền tải nguồn điện và dữ liệu trên cùng 1 sợi cáp LAN, công suất tiêu thụ tối đa chỉ 19W.
Số lượng kết nối: Đáp ứng tốt cho 200+ thiết bị kết nối đồng thời, phù hợp cho xưởng sản xuất, cảng biển, bãi xe, resort, sân vận động, sự kiện ngoài trời.
Lắp đặt đa dạng: Hỗ trợ đầy đủ phụ kiện gá lắp trên cột (Pole mount), tường hoặc trần.

Quản lý tập trung toàn bộ thiết bị thông qua nền tảng UniFi Network (Web/App mobile).
Hỗ trợ công nghệ Fast Roaming (802.11r/k/v) chuyển vùng không đứt ngắt, Guest Portal (trang chào), phân chia mạng VLAN 802.1Q, bảo mật WPA3/PPSK và khả năng mở rộng mạng Mesh không dây dễ dàng.
FPT Telecom